Chuyển đến nội dung
牌

pái

Hán Việt: BÀI

Danh từ

HSK4Lượng từ: 块、张Bộ: 片12 nét

1Danh từ

  1. bảng
  2. biển hiệu
  3. thẻ
  4. quân bài
  5. bài (giải trí)
  6. thẻ, bảng, biển
  7. thẻ, biển, bảng

Ví dụ

  1. 门口挂着一块木牌。

    Ménkǒu guàzhe yī kuài mùpái.Trước cửa có treo một tấm biển gỗ.

  2. 周末我们经常在家里打牌。

    Zhōumò wǒmen jīngcháng zài jiālǐ dǎpái.Cuối tuần chúng tôi thường đánh bài ở nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打牌 dǎpáiđánh bài
  • 门牌 ménpáibiển số nhà
  • 车牌 chēpáibiển số xe
  • 扑克牌 pūkèpáibộ bài tây
  • 路牌 lùpáibiển chỉ đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用木板、金属等做成的标志;纸牌等娱乐用具。

Ghi chú: Bên trái là bộ phiến '片' (mảnh gỗ mỏng), bên phải là chữ '卑', tạo thành tấm thẻ, tấm biển chỉ dẫn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 牌

Chơi bài, đánh bài. VD: 我们下班后一起打牌。– Chúng tôi tan làm cùng nhau đánh bài.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “牌” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1