Chuyển đến nội dung
车轴車軸

chēzhóu

Hán Việt: XA TRỤC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. trục xe

Ví dụ

  1. 这辆大卡车的车轴断了。

    Zhè liàng dà kǎchē de chēzhóu duàn le.Trục xe của chiếc xe tải lớn này bị gãy rồi.

  2. 师傅正在检查自行车的车轴。

    Shīfu zhèngzài jiǎnchá zìxíngchē de chēzhóu.Bác thợ đang kiểm tra trục xe đạp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前后车轴 qiánhòu chēzhóutrục xe trước sau
  • 断裂的车轴 duànliè de chēzhóutrục xe bị gãy
  • 更换车轴 gēnghuàn chēzhóuthay trục xe
  • 车轴润滑 chēzhóu rùnhuábôi trơn trục xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连接车轮以支撑车身并传递动力的轴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

车轴 + 损坏/断裂

Dùng làm chủ ngữ kết hợp với các động từ biểu thị tình trạng hỏng hóc cơ học. VD: 车轴断裂了。– Trục xe bị gãy rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

车
轴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1