Chuyển đến nội dung
轨迹軌跡

guǐjì

Hán Việt: QUỸ TÍCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、道

1Danh từ

  1. quỹ tích
  2. đường đi
  3. tiến trình

Ví dụ

  1. 卫星沿着预定的轨道轨迹运行。

    Wèixīng yánzhe yùdìng de guǐdào guǐjì yùnxíng.Vệ tinh di chuyển theo quỹ tích đường đạo đã định trước.

  2. 这本回忆录记录了他的人生轨迹。

    Zhè běn huíyìlù jìlù le tā de rénshēng guǐjì.Cuốn hồi ký này ghi lại hành trình cuộc đời của ông ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人生轨迹 rénshēng guǐjìtiến trình đường đời
  • 运行轨迹 yùnxíng guǐjìquỹ tích chuyển động
  • 历史轨迹 lìshǐ guǐjìquỹ tích lịch sử
  • 成长轨迹 chéngzhǎng guǐjìquỹ đạo trưởng thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

点运动时留下的路线;比喻人生、事业等发展的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沿着……的轨迹 + 运行 / 发展

Biểu thị việc vận hành hoặc phát triển theo quỹ đạo, đường hướng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轨
迹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1