Từ điển chưa có mục “迹”. Pinyin tham khảo: jì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “迹” 11
- 奇迹qíjì KỲ TÍCHkỳ tích; phép màu; kỳ tích, điều kỳ diệuHSK5
- 污迹wūjìvết bẩn; vết hoen ốHSK5
- 古迹gǔjì CỔ TÍCHdi tích cổ; thắng cảnh cổ; di tích cổ, thắng cảnh cổHSK6
- 痕迹hénjì NGÂN TÍCHdấu vết; vết tích; dấu vết, vết tíchHSK6
- 轨迹guǐjì QUỸ TÍCHquỹ tích; đường đi; tiến trìnhHSK7–9
- 迹象jìxiàng TÍCH TƯỢNGdấu hiệu; manh mối; biểu hiệnHSK7–9
- 绝迹juéjì TUYỆT TÍCHtuyệt tích; biến mất hoàn toàn; bặt tămHSK7–9
- 事迹shìjì SỰ TÍCHthành tích; việc làm; hành động gương mẫuHSK7–9
- 字迹zìjì TỰ TÍCHnét chữ; vết tích chữ viết; nét chữ, vết chữHSK7–9
- 踪迹zōngjì TUNG TÍCHtung tích; dấu vếtHSK7–9
- 足迹zújì TÚC TÍCHdấu chân; bước chân; dấu vếtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
