1Động từ
- dịch lại qua ngôn ngữ trung gian
- giải mã chuyển đổi (ngôn ngữ, sinh học)
Ví dụ
Zhè bù xiǎoshuō bú shì zhíjiē cóng Xīlàyǔ fānyì de, ér shì cóng Yīngyǔ zhuǎnyì guòlái de.
Cuốn tiểu thuyết này không phải dịch trực tiếp từ tiếng Hy Lạp, mà là dịch bắc cầu qua tiếng Anh.
Zài shēngwùxué zhōng, hétángtǐ fùzé jiāng yíchuán xìnxī zhuǎnyì wéi dànbáizhì.
Trong sinh học, riboxom chịu trách nhiệm dịch mã thông tin di truyền thành protein.
Gǔdài wénzì de zhuǎnyì gōngzuò fēicháng fùzá.
Công tác giải mã chuyển đổi chữ viết cổ rất đỗi phức tạp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由已经翻译成的文字再次翻译成另一种文字;生物学上指把mRNA上的遗传信息转变为蛋白质的过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从 + ngôn ngữ trung gian + 转译
Dịch bắc cầu qua một ngôn ngữ khác. VD: 从俄文转译。– Dịch lại qua bản tiếng Nga.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
