1Động từ
- dịch
- phiên dịch
Ví dụ
Qǐng bǎ zhè duàn huà yì chéng Zhōngwén.
Xin hãy dịch đoạn này sang tiếng Trung.
Zhè bù wàiguó xiǎoshuō yǐ bèi yì chéng duō zhǒng yǔyán.
Cuốn tiểu thuyết nước ngoài này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Nǐ néng bāng wǒ yì yíxià zhè fēng xìn ma?
Bạn có thể giúp tôi dịch bức thư này một chút không?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把一种语言文字表达的内容用另一种语言文字表达出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + A + 译成 / 译为 + B
Dịch văn bản A sang ngôn ngữ B. VD: 把英文译成中文。– Dịch tiếng Anh sang tiếng Trung.
译自 + ngôn ngữ/tác phẩm
Được dịch từ ngôn ngữ hoặc nguyên tác nào. VD: 该书译自法文。– Cuốn sách này được dịch từ tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “译” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
