1Động từ
- chuyển ray
- chuyển sang đường ray khác (xe lửa)
- chuyển đổi cơ chế / quỹ đạo phát triển
Ví dụ
Lièchē zài qiánfāng chēzhàn wánchéng le ānquán zhuǎnguǐ.Đoàn tàu đã hoàn thành việc chuyển ray an toàn tại ga phía trước.
Gāi guó jīngjì zhèngzài cóng jìhuà jīngjì xiàng shìchǎng jīngjì zhuǎnguǐ.Nền kinh tế nước này đang chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
改变轨道运行;比喻政治、经济、社会等体制或运行模式的转变。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从……向……转轨
chuyển đổi từ mô hình/trạng thái này sang mô hình/trạng thái khác. VD: 国家正从粗放型增长向高质量发展转轨。– Đất nước đang chuyển đổi từ tăng trưởng bề rộng sang phát triển chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
