Chuyển đến nội dung
转递轉遞

zhuǎndì

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chuyển giao
  2. chuyển tiếp (thư từ, tài liệu)

Ví dụ

  1. 请帮我把这封信转递给他。

    Qǐng bāng wǒ bǎ zhè fēng xìn zhuǎndì gěi tā.Xin hãy giúp tôi chuyển bức thư này cho anh ấy.

  2. 相关文件已转递给主管领导。

    Xiāngguān wénjiàn yǐ zhuǎndì gěi zhǔguǎn lǐngdǎo.Các tài liệu liên quan đã được chuyển giao cho lãnh đạo phụ trách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 转递信件 zhuǎndì xìnjiànchuyển thư
  • 转递材料 zhuǎndì cáiliàochuyển tài liệu
  • 负责转递 fùzé zhuǎndìchịu trách nhiệm chuyển giao
  • 代为转递 dài wéi zhuǎndìthay mặt chuyển giao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

将收到的文件、信件等转送给别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 转递给 + người nhận

Chuyển tiếp thư từ/tài liệu cho ai. VD: 把申请表转递给部门经理。– Chuyển đơn xin cho trưởng phòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

转
递

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1