Chuyển đến nội dung
轮椅輪椅

lúnyǐ

Hán Việt: LUÂN Y

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、把、辆

1Danh từ

  1. xe lăn

Ví dụ

  1. 护士推着坐在轮椅上的老人去散步。

    Hùshi tuīzhe zuò zài lúnyǐ shang de lǎorén qù sànbù.Y tá đẩy cụ già ngồi trên xe lăn đi dạo.

  2. 他在事故中受了伤,只能暂时靠轮椅出行。

    Tā zài shìgù zhōng shòu le shāng, zhǐ néng zànshí kào lúnyǐ chūxíng.Anh ấy bị thương trong tai nạn, tạm thời chỉ có thể đi lại bằng xe lăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推轮椅 tuī lúnyǐđẩy xe lăn
  • 坐轮椅 zuò lúnyǐngồi xe lăn
  • 电动轮椅 diàndòng lúnyǐxe lăn điện
  • 折叠轮椅 zhédié lúnyǐxe lăn gấp gọn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装有轮子、供行动不便者代步的椅子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐/靠 + 轮椅

ngồi hoặc nhờ cậy vào xe lăn để di chuyển. VD: 他坐着轮椅去上班。– Anh ấy ngồi xe lăn đi làm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轮
椅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1