1Danh từ
- gờ bánh xe
- vành bánh xe
Ví dụ
Huǒchē de lúnyuán mósǔn de fēicháng yánzhòng.
Gờ bánh xe của tàu hoả bị mài mòn rất nghiêm trọng.
Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá lúnyuán de hòudù.
Kỹ sư đang kiểm tra độ dày của vành bánh xe.
Lúnyuán de zuòyòng shì fángzhǐ chēlún tuōguǐ.
Tác dụng của gờ bánh xe là ngăn bánh xe bị trật đường ray.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
车轮周围凸出的边缘,用以保持在轨道上或承受负荷。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
轮缘 + 磨损/润滑
Thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật để mô tả trạng thái của vành bánh xe. VD: 轮缘磨损超标需要更换。– Vành bánh xe mài mòn vượt tiêu chuẩn cần phải thay thế.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
