Chuyển đến nội dung
缘

yuán

Từ điển chưa có mục “缘”. Pinyin tham khảo: yuán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 把指甲边缘锉平整。

    Bǎ zhǐjia biānyuán cuò píngzheng.

    Giũa cho phẳng cạnh móng tay.

    Từ mục 锉

  2. 绝缘体不容易导电。

    Juéyuántǐ bù róngyì dǎodiàn.

    Chất cách điện không dễ dẫn điện.

    Từ mục 绝缘体

  3. 他坐在游泳池的边缘。

    Tā zuò zài yóuyǒngchí de biānyuán.

    Anh ấy ngồi ở mép hồ bơi.

    Từ mục 边缘

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “缘” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1