Chuyển đến nội dung
软化軟化

ruǎnhuà

Hán Việt: NHUYỄN HÓA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. làm mềm
  2. làm cho mềm đi (vật lý, hóa học)
  3. làm dịu đi
  4. mềm mỏng (thái độ, lập trường)

Ví dụ

  1. 用热水可以软化干面包。

    Yòng rèshuǐ kěyǐ ruǎnhuà gān miànbāo.Dùng nước nóng có thể làm mềm bánh mì khô.

  2. 这种药水能软化角质层。

    Zhè zhǒng yàoshuǐ néng ruǎnhuà jiǎozhìcéng.Loại dung dịch này có thể làm mềm lớp sừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 软化水质 ruǎnhuà shuǐzhìlàm mềm nước
  • 态度软化 tàidu ruǎnhuàthái độ dịu xuống
  • 软化立场 ruǎnhuà lìchǎngmềm mỏng lập trường
  • 血管软化 xuèguǎn ruǎnhuàlàm mềm mạch máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由硬变软;态度或立场由强硬变为缓和。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

态度 / 立场 + 软化

Dùng diễn tả thái độ hoặc lập trường trở nên bớt cứng nhắc, hòa hoãn hơn. VD: 他的态度软化了。– Thái độ của anh ấy đã dịu đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

软
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1