Chuyển đến nội dung
轻信輕信

qīngxìn

Hán Việt: KHINH TÍN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhẹ dạ cả tin
  2. dễ tin (lời nói mà không suy xét)

Ví dụ

  1. 不要轻易轻信陌生人的话。

    Bú yào qīngyì qīngxìn mòshēngrén de huà.Đừng dễ dàng tin vào lời nói của người lạ.

  2. 他因为轻信谣言而蒙受了巨大损失。

    Tā yīnwèi qīngxìn yáoyán ér méngshòu le jùdà sǔnshī.Anh ấy vì nhẹ dạ tin theo tin đồn mà chịu tổn thất to lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻信谎言 qīngxìn huǎngyántin vào lời nói dối
  • 盲目轻信 mángmù qīngxìnmù quáng tin theo
  • 轻信他人 qīngxìn tāréndễ dãi tin người khác
  • 不可轻信 bùkě qīngxìnkhông được vội tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轻率地相信,不作深入考虑或核实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

切勿/不要 + 轻信 + tân ngữ

Khuyên răn không nên dễ dãi tin vào điều gì. VD: 网上消息切勿轻信。– Tin đồn trên mạng tuyệt đối đừng vội tin.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轻
信

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1