1Tính từ
- nhẹ (trọng lượng)
- khẽ
- nhẹ nhàng (mức độ, lực)
- trẻ (tuổi tác)
- nhẹ
Ví dụ
Zhè ge xiāngzi hěn qīng, wǒ tí de dòng.
Cái vali này rất nhẹ, tôi xách được.
Qǐng nǐ shuōhuà qīng yìdiǎn.
Xin bạn nói nhỏ một chút.
Tā niánjì hái qīng, quēfá jīngyàn.
Anh ấy tuổi còn trẻ, thiếu kinh nghiệm.
Zhè ge bāo bú tài zhòng, hěn qīng.
Chiếc túi này không nặng lắm, rất nhẹ.
Nàge xiāngzi hěn qīng, ràng wǒ lái tí ba.
Chiếc thùng đó rất nhẹ, để tôi xách cho.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
重量小,比重小;程度浅;用力小;年纪小。
Ghi chú: Bên trái là bộ 車 (xe), bên phải là chữ 𢀖 (kinh), ngụ ý chiếc xe nhẹ lướt đi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
轻 + động từ
Làm việc gì đó một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng. VD: 请轻放。– Xin đặt nhẹ tay.
年纪 + 还/很 + 轻
Diễn tả ai đó còn trẻ tuổi. VD: 他年纪很轻。– Cậu ấy còn rất trẻ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “轻” 18
- 年轻niánqīng NIÊN KHINHtrẻ; trẻ tuổi; trẻ, trẻ tuổiHSK3
- 减轻jiǎnqīng GIẢM KHINHgiảm nhẹ; làm dịu; giảm nhẹ, giảm bớtHSK4
- 轻松qīngsōng KHINH TÙNGnhẹ nhõm; thoải mái; thư tháiHSK4
- 轻易qīngyì KHINH DỊdễ dàng; đơn giản; tùy tiệnHSK5
- 轻重qīngzhòng KHINH TRỌNGtrọng lượng; độ nặng nhẹ; mức độ nghiêm trọngHSK5
- 轻打qīngdǎ KHINH ĐẢđánh nhẹ; vỗ nhẹ; gõ khẽHSK5
- 轻信qīngxìn KHINH TÍNnhẹ dạ cả tin; dễ tin (lời nói mà không suy xét)HSK6
- 轻柔qīngróu KHINH NHUnhẹ nhàng, êm áiHSK6
- 轻蔑qīngmiè KHINH MIỆTkhinh miệt; coi thường; miệt thịHSK7–9
- 轻视qīngshì KHINH THỊcoi nhẹ; xem thường; khinh thịHSK7–9
- 轻微qīngwēi KHINH VInhẹ; nhẹ nhàng; không đáng kểHSK7–9
- 轻型qīngxíng KHINH HÌNHhạng nhẹ; loại nhẹHSK7–9
- 轻抚qīngfǔvuốt ve nhẹ nhàng; mơn trớn
- 轻罪qīngzuì KHINH TỘItội nhẹ; tội ít nghiêm trọng (pháp luật)
- 年轻人niánqīngrén NIÊN KHINH NHÂNngười trẻ tuổi; thanh niênHSK2
- 轻机枪qīngjīqiāng KHINH CƠ THƯƠNGsúng trung liên; súng máy hạng nhẹ
- 举足轻重jǔzú-qīngzhòng CỬ TÚC KHINH TRỌNGđóng vai trò quyết định; có vị trí then chốtHSK7–9
- 轻而易举qīng’éryìjǔ KHINH NHI DỊ CỬdễ như trở bàn tay; dễ dàngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
