Chuyển đến nội dung
轻抚輕撫

qīngfǔ

Động từ

1Động từ

  1. vuốt ve nhẹ nhàng
  2. mơn trớn

Ví dụ

  1. 母亲温柔地轻抚着婴儿熟睡的脸庞。

    Mǔqīn wēnróu de qīngfǔ zhe yīng'ér shúshuì de liǎnpáng.Người mẹ dịu dàng vuốt ve khuôn mặt đang ngủ say của đứa bé.

  2. 微风轻抚着湖面,泛起阵阵涟漪。

    Wēifēng qīngfǔ zhe húmiàn, fànqǐ zhènzhèn liányī.Gió thoảng mơn man mặt hồ, dập dờn từng làn sóng biếc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻抚脸庞 qīngfǔ liǎnpángvuốt ve gương mặt
  • 微风轻抚 wēifēng qīngfǔgió nhẹ mơn man
  • 轻抚秀发 qīngfǔ xiùfàvuốt ve mái tóc
  • 温柔轻抚 wēnróu qīngfǔvuốt ve dịu dàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轻轻地抚摩、抚摸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用手 + 轻抚 + tân ngữ

dùng tay nhẹ nhàng xoa, vuốt ai/cái gì. VD: 她用手轻抚着琴弦。– Cô ấy dùng tay vuốt nhẹ dây đàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轻
抚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1