Chuyển đến nội dung
输掉

shū diào

Từ điển chưa có mục “输掉”. Pinyin tham khảo: shū diào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他因为沉迷赌场而输掉了全部家产。

    Tā yīnwèi chénmí dǔchǎng ér shūdiào le quánbù jiāchǎn.

    Anh ta vì sa đà vào sòng bạc mà thua hết sạch tài sản gia đình.

    Từ mục 赌场

  2. 这支球队的士气日渐衰竭,最终输掉了比赛。

    Zhè zhī qiúduì de shìqì rìjiàn shuāijié, zuìzhōng shūdiào le bǐsài.

    Sĩ khí của đội bóng này ngày một suy sụp, cuối cùng đã để thua trận đấu.

    Từ mục 衰

  3. 即使输掉了比赛,他依然微笑着与对手握手,展现了大将风度。

    Jíshǐ shū diào le bǐsài, tā yījiù wēixiào zhe yǔ duìshǒu wòshǒu, zhǎnxiàn le dàjiàng fēngdù.

    Dù thua trận đấu, anh ấy vẫn mỉm cười bắt tay đối thủ, thể hiện phong độ của bậc đại tướng.

    Từ mục 风度

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

输
掉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1