Chuyển đến nội dung
迁就遷就

qiānjiù

Hán Việt: THIÊN TỰU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhượng bộ
  2. chiều theo
  3. nuông chiều

Ví dụ

  1. 你不能一味迁就他的无理要求。

    Nǐ bùnéng yīwèi qiānjiù tā de wúlǐ yāoqiú.Bạn không thể cứ mù quáng nhượng bộ những yêu cầu vô lý của anh ấy.

  2. 父母过分迁就孩子,反而会害了他。

    Fùmǔ guòfèn qiānjiù háizi, fǎn'ér huì hài le tā.Bố mẹ quá nuông chiều con cái trái lại sẽ làm hại con.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一味迁就 yīwèi qiānjiùmù quáng nhượng bộ
  • 过分迁就 guòfèn qiānjiùchiều theo quá mức
  • 互相迁就 hùxiāng qiānjiùnhường nhịn lẫn nhau
  • 迁就别人 qiānjiù biérenchiều theo người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

降低要求曲从他人或将就某种情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一味 / 过分 + 迁就 + tân ngữ

chỉ sự nhượng bộ, chiều theo một cách thái quá hoặc thiếu nguyên tắc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迁
就

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1