Chuyển đến nội dung
过境過境

guòjìng

Hán Việt: QUÁ CẢNH

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. quá cảnh
  2. đi qua lãnh thổ

Ví dụ

  1. 很多旅客需要在第三国过境。

    Hěn duō lǚkè xūyào zài dì-sān guó guòjìng.Rất nhiều hành khách cần phải quá cảnh ở nước thứ ba.

  2. 我们在新加坡过境,停留了大约三个小时。

    Wǒmen zài Xīnjiāpō guòjìng, tíngliú le dàyuē sān gè xiǎoshí.Chúng tôi quá cảnh ở Singapore và dừng chân khoảng ba tiếng đồng hồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过境签证 guòjìng qiānzhèngthị thực quá cảnh
  • 过境货物 guòjìng huòwùhàng hóa quá cảnh
  • 免签过境 miǎnqiān guòjìngquá cảnh miễn thị thực
  • 过境旅客 guòjìng lǚkèhành khách quá cảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过一国的国境;旅客或货物经由一国前往另一国。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + Nơi chốn + 过境

chỉ hành động quá cảnh tại một quốc gia hay địa điểm cụ thể. VD: 飞机在迪拜过境。– Máy bay quá cảnh ở Dubai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
境

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1