Chuyển đến nội dung
过户過戶

guòhù

Hán Việt: QUÁ HỘ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. sang tên
  2. chuyển nhượng tên chủ sở hữu

Ví dụ

  1. 买卖二手车必须及时办理过户手续。

    Mǎimài èrshǒuchē bìxū jíshí bànlǐ guòhù shǒuxù.Mua bán xe cũ bắt buộc phải làm thủ tục sang tên kịp thời.

  2. 这套房子已经成功过户到他的名下了。

    Zhè tào fángzi yǐjīng chénggōng guòhù dào tā de míngxià le.Căn nhà này đã được sang tên thành công sang tên của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办理过户 bànlǐ guòhùlàm thủ tục sang tên
  • 过户手续 guòhù shǒuxùthủ tục sang tên
  • 车辆过户 chēliàng guòhùsang tên xe cộ
  • 房产过户 fángchǎn guòhùsang tên bất động sản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把房屋、车辆、股票等的所有权由一户转归另一户。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过户到 + danh từ chỉ người/danh nghĩa

Biểu thị việc chuyển quyền sở hữu sang tên ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
户

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1