1Danh từ
- cửa
- hộ
- nhà
- nhà (đơn vị cư dân)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
门;指人家、住户。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 户 + 人家 / 居民
dùng như lượng từ chỉ hộ gia đình hoặc dân cư.
既然……,就……
Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".
既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “户” 18
- 窗户chuānghu SONG HỘcửa sổHSK4
- 户外hùwài HỘ NGOẠIngoài trờiHSK5
- 客户kèhù KHÁCH HỘkhách hàngHSK5
- 用户yònghù DỤNG HỘngười dùng; khách hàng sử dụng dịch vụHSK5
- 账户zhànghù TRƯỢNG HỘtài khoản (ngân hàng, tài chính)HSK5
- 户口hùkǒu HỘ KHẨUhộ khẩuHSK5
- 佃户diànhù ĐIỀN HỘtá điền; hộ thuê ruộngHSK6
- 订户dìnghù ĐÍNH HỘngười đặt mua; thuê bao (báo, tạp chí, dịch vụ định kỳ)HSK6
- 过户guòhù QUÁ HỘsang tên; chuyển nhượng tên chủ sở hữuHSK6
- 落户luòhù LẠC HỘnhập hộ khẩu; định cư; đặt trụ sởHSK7–9
- 住户zhùhù TRÚ HỘhộ dân; hộ gia đình; cư dânHSK7–9
- 租户zūhù TÔ HỘngười thuê (nhà, đất, phòng); khách thuê
- 在户外zàihùwài TẠI HỘ NGOẠIở ngoài trời
- 用户界面yònghùjièmiàn DỤNG HỘ GIỚI DIỆNgiao diện người dùng (UI)HSK5
- 家家户户jiājiāhùhù GIA GIA HỘ HỘnhà nhà; mọi nhà; từng nhà từng hộHSK6
- 千家万户qiānjiā-wànhù THIÊN GIA VẠN HỘmuôn nhà; mọi nhà; nghìn gia vạn hộHSK6
- 安家落户ānjiāluòhù AN GIA LẠC HỘđịnh cư; an cư lập nghiệp; chuyển đến định cư lâu dàiHSK6
- 挨家挨户āijiā-āihù AI GIA AI HỘtừng nhà từng hộ; đi từng nhà mộtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
