Chuyển đến nội dung
迎亲迎親

yíngqīn

Hán Việt: NGHÊNH THÂN

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đón dâu, rước dâu

Ví dụ

  1. 按照传统习俗,迎亲的队伍一大早就出发了。

    Ànzhào chuántǒng xísú, yíngqīn de duìwu yídàzǎo jiù chūfā le.Theo phong tục truyền thống, đoàn rước dâu xuất phát từ sáng sớm tinh mơ.

  2. 新郎穿着一身笔挺的西装去迎亲。

    Xīnláng chuānzhe yì shēn bǐtǐng de xīzhuāng qù yíngqīn.Chú rể mặc bộ âu phục thẳng thớm đi đón dâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迎亲队伍 yíngqīn duìwuđoàn rước dâu
  • 迎亲车队 yíngqīn chēduìđoàn xe rước dâu
  • 去迎亲 qù yíngqīnđi đón dâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男方到女方家迎娶新娘。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/来 + 迎亲

đi/đến rước dâu. VD: 男方一大早就来迎亲了。– Nhà trai sáng sớm tinh mơ đã đến rước dâu rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迎
亲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1