Chuyển đến nội dung
迎

yíng

Hán Việt: NGHÊNH

HSK5Bộ: 辶7 nét

1Động từ

  1. đón
  2. tiếp đón
  3. hướng về
  4. ngược (gió, ánh sáng)

Ví dụ

  1. 我们去门口迎客人。

    Wǒmen qù ménkǒu yíng kèrén.

    Chúng tôi ra cửa đón khách.

  2. 他迎着阳光走去。

    Tā yíngzhe yángguāng zǒu qù.

    Anh ấy bước đi hướng về phía ánh mặt trời.

  3. 船迎着风浪向前行驶。

    Chuán yíng zhe fēnglàng xiàng qián xíngshǐ.

    Con tàu rẽ sóng đạp gió tiến về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迎面走来 yíngmiàn zǒuláiđi thẳng mặt tới, đi đối diện tới
  • 迎风招展 yíngfēng zhāozhǎntung bay trước gió
  • 迎难而上 yíng nán ér shàngđón đầu khó khăn để vươn lên
  • 迎头赶上 yíngtóu gǎnshàngnhanh chóng đuổi kịp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接,迎接;面对着,向着。

Ghi chú: Bên phải là chữ 卬 (ngẩng trông), bên ngoài là bộ quai xước (辶); bước tới niềm nở đón mừng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

迎着 + Danh từ (风/雨/困难/阳光...)

hướng về phía, đối diện thẳng với (gió, mưa, khó khăn, ánh sáng...). VD: 他迎着大雨跑回了家。 – Cậu ấy đội mưa chạy về nhà.

不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).

不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “迎” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1