1Động từ
- đón
- tiếp đón
- hướng về
- ngược (gió, ánh sáng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接,迎接;面对着,向着。
Ghi chú: Bên phải là chữ 卬 (ngẩng trông), bên ngoài là bộ quai xước (辶); bước tới niềm nở đón mừng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
迎着 + Danh từ (风/雨/困难/阳光...)
hướng về phía, đối diện thẳng với (gió, mưa, khó khăn, ánh sáng...). VD: 他迎着大雨跑回了家。 – Cậu ấy đội mưa chạy về nhà.
不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).
不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “迎” 9
- 欢迎huānyíng HOAN NGHÊNHhoan nghênh; chào đón; được ưa chuộngHSK3
- 迎接yíngjiē NGHÊNH TIẾPnghênh tiếp; đón chào; đón, nghênh đónHSK5
- 迎风yíngfēng NGHÊNH PHONGđón gió; ngược gió; xuôi theo gióHSK5
- 迎亲yíngqīn NGHÊNH THÂNđón dâu, rước dâuHSK6
- 迎合yínghé NGHÊNH HỢPđón ý; chiều theo; hùa theoHSK7–9
- 迎面yíngmiàn NGHÊNH DIỆNđối diện; ngược chiều; trực diện (hướng về phía mặt)HSK7–9
- 受欢迎shòuhuānyíng THỌ HOAN NGHÊNHđược yêu thích; được hoan nghênh; được ưa chuộngHSK3
- 笑脸相迎xiàoliǎnxiāngyíng TIẾU KIỂM TƯƠNG NGHÊNHtươi cười đón tiếp; đon đả chào đónHSK6
- 迎风招展yíngfēngzhāozhǎn NGHÊNH PHONG CHIÊU TRIỂNphấp phới trong gió; tung bay theo gióHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
