Chuyển đến nội dung
近乎

jìnhu

Hán Việt: CẬN HỒ

Phó từTính từ

HSK6

1Phó từ

  1. gần như
  2. xấp xỉ
  3. suýt

Ví dụ

  1. 他的要求近乎苛刻,令人难以接受。

    Tā de yāoqiú jìnhu kēkè, lìng rén nányǐ jiēshòu.Yêu cầu của anh ấy gần như khắc nghiệt, khiến người ta khó lòng chấp nhận.

  2. 听到这个消息,大家都高兴得近乎疯狂。

    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu gāoxìng de jìnhu fēngkuáng.Nghe được tin này, mọi người đều vui mừng đến mức gần như điên cuồng.

2Tính từ

  1. thân mật
  2. gần gũi

Ví dụ

  1. 他们俩关系近乎,无话不说。

    Tāmen liǎ guānxì jìnhu, wú huà bù shuō.Mối quan hệ giữa hai người họ rất thân mật, chuyện gì cũng nói với nhau.

  2. 你别跟他走得太近乎。

    Nǐ bié gēn tā zǒu de tài jìnhu.Bạn đừng quá thân cận với anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 近乎完美 jìnhu wánměigần như hoàn hảo
  • 近乎绝望 jìnhu juéwànggần như tuyệt vọng
  • 拉近乎 lā jìnhulàm quen lấy lòng, bắt quàng làm họ
  • 套近乎 tào jìnhubắt quen, làm thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接近,差不多;关系亲密。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

近乎 + Tính từ/Danh từ

gần như đạt đến trạng thái gì đó. VD: 事情近乎荒谬。– Sự việc gần như hoang đường.

跟/和……套近乎

chủ động tiếp cận để làm thân với ai. VD: 他想跟领导套近乎。– Anh ấy muốn làm thân với lãnh đạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

近
乎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1