Từ điển chưa có mục “乎”. Pinyin tham khảo: hū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “乎” 9
- 几乎jīhū CƠ HỒhầu như; gần như; hầu như, gần nhưHSK3
- 似乎sìhū TỰ HỒdường như; hình như; có vẻ nhưHSK5
- 在乎zàihu TẠI HỒđể ý; quan tâm; để bụngHSK5
- 近乎jìnhu CẬN HỒgần như; xấp xỉ; suýtHSK6
- 合乎héhū HỢP HÔhợp với; phù hợp vớiHSK7–9
- 几乎不jīhūbùhầu như không; gần như khôngHSK3
- 胖乎乎pànghūhū PHÁN HỒ HỒmũm mĩm; béo múp míp; mập mạpHSK7–9
- 出乎意料chūhūyìliào XUẤT HỒ Ý LIỆUngoài dự liệu; bất ngờ; không ngờ tớiHSK5
- 不亦乐乎búyìlèhū BẤT DIỆC LẠC HỒchẳng vui lắm sao; vô cùng (chỉ mức độ cực điểm, bận rộn hoặc náo nhiệt)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
