1Động từ
- gần giống
- xấp xỉ
Ví dụ
Zhè liǎng zhǒng yánliào de xiàoguǒ fēicháng jìnsì.
Hiệu quả của hai loại màu vẽ này rất gần giống nhau.
Zhè liǎng gè fāng'àn de shèjì sīlù shífēn jìnsì.
Ý tưởng thiết kế của hai phương án này hết sức gần giống nhau.
Jìsuàn jiéguǒ jìnsì yú lǐlùnzhí.
Kết quả tính toán xấp xỉ giá trị lý thuyết.
2Tính từ
- gần đúng
- xấp xỉ (trong toán học, khoa học)
Ví dụ
Zhè shì yí gè jìnsì de dá'àn, bú shì jīngquè zhí.
Đây là một đáp án gần đúng, không phải giá trị chính xác.
Zài shíjì jìsuàn zhōng, wǒmen cháng qǔ jìnsìzhí.
Trong tính toán thực tế, chúng ta thường lấy giá trị xấp xỉ.
Yuánzhōulǜ de jìnsìzhí tōngcháng qǔ wéi sān diǎn yī sì.
Giá trị gần đúng của số pi thường được lấy là 3,14.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相像,差不多;也指跟某一数量接近。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 近似于 B
Biểu thị A rất giống hoặc xấp xỉ B về tính chất, số lượng hoặc trạng thái.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
