Chuyển đến nội dung
近似

jìnsì

Hán Việt: CẬN TỰ

HSK6

1Động từ

  1. gần giống
  2. xấp xỉ

Ví dụ

  1. 这两种颜料的效果非常近似。

    Zhè liǎng zhǒng yánliào de xiàoguǒ fēicháng jìnsì.

    Hiệu quả của hai loại màu vẽ này rất gần giống nhau.

  2. 这两个方案的设计思路十分近似。

    Zhè liǎng gè fāng'àn de shèjì sīlù shífēn jìnsì.

    Ý tưởng thiết kế của hai phương án này hết sức gần giống nhau.

  3. 计算结果近似于理论值。

    Jìsuàn jiéguǒ jìnsì yú lǐlùnzhí.

    Kết quả tính toán xấp xỉ giá trị lý thuyết.

2Tính từ

  1. gần đúng
  2. xấp xỉ (trong toán học, khoa học)

Ví dụ

  1. 这是一个近似的答案,不是精确值。

    Zhè shì yí gè jìnsì de dá'àn, bú shì jīngquè zhí.

    Đây là một đáp án gần đúng, không phải giá trị chính xác.

  2. 在实际计算中,我们常取近似值。

    Zài shíjì jìsuàn zhōng, wǒmen cháng qǔ jìnsìzhí.

    Trong tính toán thực tế, chúng ta thường lấy giá trị xấp xỉ.

  3. 圆周率的近似值通常取为3.14。

    Yuánzhōulǜ de jìnsìzhí tōngcháng qǔ wéi sān diǎn yī sì.

    Giá trị gần đúng của số pi thường được lấy là 3,14.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 近似值 jìnsìzhígiá trị xấp xỉ
  • 非常近似 fēicháng jìnsìrất gần giống
  • 近似于 jìnsì yúgần giống với / xấp xỉ
  • 近似数 jìnsìshùsố gần đúng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相像,差不多;也指跟某一数量接近。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 近似于 B

Biểu thị A rất giống hoặc xấp xỉ B về tính chất, số lượng hoặc trạng thái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

近
似

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1