Chuyển đến nội dung
近郊

jìnjiāo

Hán Việt: CẬN GIAO

Danh từ

HSK5Lượng từ: 片、处

1Danh từ

  1. ngoại ô gần
  2. vùng ven thành phố

Ví dụ

  1. 周末我们常去城市近郊露营。

    Zhōumò wǒmen cháng qù chéngshì jìnjiāo lùyíng.Cuối tuần chúng tôi thường đến vùng ngoại ô gần thành phố để cắm trại.

  2. 这家工厂已经搬迁到了近郊的工业园区。

    Zhè jiā gōngchǎng yǐjīng bānqiān dào le jìnjiāo de gōngyè yuánqū.Nhà máy này đã dời đến khu công nghiệp ở vùng ngoại ô gần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 城市近郊 chéngshì jìnjiāovùng ngoại ô gần thành phố
  • 搬到近郊 bān dào jìnjiāochuyển tới vùng ven
  • 近郊旅游 jìnjiāo lǚyóudu lịch vùng ngoại ô gần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紧靠市区的郊区,距离市中心较近。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/到 + 近郊 + Động từ

làm gì ở vùng ngoại ô gần. VD: 他在近郊买了一套房子。– Anh ấy mua một căn nhà ở vùng ngoại ô gần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

近
郊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1