Chuyển đến nội dung
郊

jiāo

Hán Việt: GIAO

HSK4Bộ: 阝8 nét

1Danh từ

  1. ngoại ô
  2. ngoại thành
  3. vùng ven

Ví dụ

  1. 周末很多人喜欢去郊区散心。

    Zhōumò hěn duō rén xǐhuan qù jiāoqū sànxīn.

    Cuối tuần rất nhiều người thích về vùng ngoại ô thư giãn.

  2. 学校在郊外组织了一次春游。

    Xuéxiào zài jiāowài zǔzhī le yí cì chūnyóu.

    Nhà trường đã tổ chức một buổi dã ngoại mùa xuân ở ngoại thành.

  3. 他们一家住在远离市中心的郊区。

    Tāmen yìjiā zhù zài yuǎnlí shìzhōngxīn de jiāoqū.

    Cả nhà họ sống ở vùng ngoại ô cách xa trung tâm thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 郊区 jiāoqūkhu vực ngoại ô
  • 郊外 jiāowàingoại thành, vùng đồng quê
  • 郊游 jiāoyóudã ngoại, đi chơi xa
  • 近郊 jìnjiāongoại ô gần, ven đô
  • 远郊 yuǎnjiāongoại ô xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

城市外面的地方。

Ghi chú: Bên trái là chữ 交 (qua lại), bên phải là bộ Ấp 阝 (vùng đất) — vùng đất tiếp giáp ngoài rìa thành phố chính là ngoại ô.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 郊区/郊外 + động từ

Đi ra vùng ngoại ô để tham gia hoạt động nào đó.

A……,加上 B……,(使得/所以)……

Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.

小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.

虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

郊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “郊” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1