1Danh từ
- ngoại ô
- ngoại thành
- vùng ven
Ví dụ
Zhōumò hěn duō rén xǐhuan qù jiāoqū sànxīn.
Cuối tuần rất nhiều người thích về vùng ngoại ô thư giãn.
Xuéxiào zài jiāowài zǔzhī le yí cì chūnyóu.
Nhà trường đã tổ chức một buổi dã ngoại mùa xuân ở ngoại thành.
Tāmen yìjiā zhù zài yuǎnlí shìzhōngxīn de jiāoqū.
Cả nhà họ sống ở vùng ngoại ô cách xa trung tâm thành phố.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
城市外面的地方。
Ghi chú: Bên trái là chữ 交 (qua lại), bên phải là bộ Ấp 阝 (vùng đất) — vùng đất tiếp giáp ngoài rìa thành phố chính là ngoại ô.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/到 + 郊区/郊外 + động từ
Đi ra vùng ngoại ô để tham gia hoạt động nào đó.
A……,加上 B……,(使得/所以)……
Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.
小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.
虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “郊” 6
- 郊区jiāoqū GIAO KHUngoại ô; vùng ngoại thành; ngoại ô, vùng venHSK4
- 近郊jìnjiāo CẬN GIAOngoại ô gần; vùng ven thành phốHSK5
- 市郊shìjiāo THỊ GIAOngoại ô thành phố; vùng ven thành phốHSK5
- 郊外jiāowài GIAO NGOẠIngoại ô; ngoại thành; vùng venHSK6
- 郊游jiāoyóu GIAO DUđi dã ngoại; đi chơi ngoại ôHSK7–9
- 郊狼jiāoláng GIAO LANGchó sói đồng cỏ; sói đồng cỏ Bắc Mỹ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
