1Động từ
- học nâng cao
- tu nghiệp
Ví dụ
Tā qù Běijīng jìnxiū le yì nián.
Anh ấy đã đi Bắc Kinh học nâng cao một năm.
Hěnduō yīshēng zài gōngzuò jǐ nián hòu dōuhuì xuǎnzé chūguó jìnxiū.
Nhiều bác sĩ sau khi làm việc vài năm đều chọn ra nước ngoài tu nghiệp.
Xuéxiào wèi qīngnián jiàoshī tígōng le dào míngxiào jìnxiū de jīhuì.
Trường học tạo cơ hội cho giáo viên trẻ đi học nâng cao tại các trường danh tiếng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了提高水平而进一步学习。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/到 + địa điểm/cơ sở + 进修 (+ thời gian)
đến đâu để học nâng cao trong bao lâu. VD: 他被派到上海进修半年。– Anh ấy được cử đến Thượng Hải tu nghiệp nửa năm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
