1Động từ
- chống lại
- bất tuân
- làm trái
Ví dụ
Jūnrén bìxū fúcóng mìnglìng, jué bùnéng wéikàng.
Quân nhân phải phục tùng mệnh lệnh, tuyệt đối không được làm trái.
Shéi yě bù gǎn wéikàng lǎobǎn de juédìng.
Không ai dám chống lại quyết định của ông chủ.
Wéikàng fǎlǜ de xíngwéi bìrán huì shòudào zhìcái.
Hành vi làm trái pháp luật chắc chắn sẽ bị trừng trị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
违反并抗拒(命令、意志、法律等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
违抗 + 命令 / 规定 / 意愿
Chống lại, bất tuân mệnh lệnh / quy định / ý muốn. VD: 他不敢违抗父亲的意愿。– Anh ấy không dám làm trái ý nguyện của cha.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
