Chuyển đến nội dung
抗

kàng

Từ điển chưa có mục “抗”. Pinyin tham khảo: kàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 增强抵抗力。

    Zēngqiáng dǐkànglì.

    Tăng cường sức đề kháng.

    Từ mục 抵抗

  2. 全体官兵投入抗洪救灾。

    Quántǐ guānbīng tóurù kànghóng jiùzāi.

    Toàn thể quan binh tham gia phòng chống lũ lụt cứu trợ.

    Từ mục 官兵

  3. 这种诱惑让人难以抗拒。

    Zhè zhǒng yòuhuò ràng rén nányǐ kàngjù.

    Sự cám dỗ này khiến người ta khó lòng cưỡng lại.

    Từ mục 抗拒

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “抗” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1