Từ điển chưa có mục “违”. Pinyin tham khảo: wéi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “违” 14
- 违法wéifǎ VI PHÁPvi phạm pháp luật; phạm phápHSK5
- 违反wéifǎn VI PHẠMvi phạm; làm tráiHSK5
- 违规wéiguī VI QUYvi phạm quy định; phạm quyHSK6
- 违抗wéikàngchống lại; bất tuân; làm tráiHSK6
- 违心wéixīn VI TÂMtrái lòng, trái với lương tâm; trái lương tâm, miễn cưỡngHSK6
- 久违jiǔwéi CỬU VIlâu ngày không gặp; lâu không gặp (lời khách sáo)HSK7–9
- 违背wéibèi VI BỐIvi phạm; làm trái; trái vớiHSK7–9
- 违约wéiyuē VI ƯỚCvi phạm hợp đồng; bội ước; thất hứaHSK7–9
- 违章wéizhāng VI CHƯƠNGvi phạm quy định; phạm luật; vi phạm nội quyHSK7–9
- 违犯wéifàn VI PHẠMvi phạm; phạm vào (luật pháp, kỷ luật, quy định mang tính bắt buộc)
- 违命wéimìng VI MỆNHcãi lệnh; chống lệnh; không tuân theo mệnh lệnh
- 违禁品wéijìnpǐnhàng cấm; vật cấmHSK6
- 违约金wéiyuējīn VI ƯỚC KIMtiền phạt vi phạm hợp đồng; tiền bồi thường vi phạm hợp đồng
- 事与愿违shìyǔyuànwéi SỰ DỮ NGUYỆN VIsự việc không như mong muốn; nguyện vọng và thực tế trái ngược nhauHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
