Chuyển đến nội dung
连夜連夜

liányè

Hán Việt: LIÊN DẠ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. suốt đêm
  2. ngay trong đêm

Ví dụ

  1. 医生们连夜对病人进行了手术。

    Yīshēngmen liányè duì bìngrén jìnxíng le shǒushù.Các bác sĩ đã tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân ngay trong đêm.

  2. 他接到紧急通知后,连夜赶回了公司。

    Tā jiē dào jǐnjí tōngzhī hòu, liányè gǎnhuí le gōngsī.Sau khi nhận được thông báo khẩn cấp, anh ấy đã vội vã về công ty ngay trong đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 连夜赶路 liányè gǎnlùđi đường suốt đêm
  • 连夜抢修 liányè qiǎngxīusửa chữa khẩn cấp thâu đêm
  • 连夜开会 liányè kāihuìhọp xuyên đêm
  • 连夜出发 liányè chūfāxuất phát ngay trong đêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

当夜;连着几夜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

连夜 + Động từ

Làm phó từ đứng trước động từ, biểu thị hành động diễn ra khẩn trương ngay trong đêm hoặc liên tục thâu đêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

连
夜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1