Chuyển đến nội dung
连接器連接器

liánjiēqì

Hán Việt: LIÊN TIẾP KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đầu nối
  2. giắc cắm
  3. thiết bị kết nối

Ví dụ

  1. 这个连接器坏了,需要更换。

    Zhè ge liánjiēqì huài le, xūyào gēnghuàn.Đầu nối này hỏng rồi, cần phải thay thế.

  2. 请将电缆插入连接器中。

    Qǐng jiāng diànlǎn chārù liánjiēqì zhōng.Xin vui lòng cắm cáp vào đầu nối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 光纤连接器 guāngxiān liánjiēqìđầu nối cáp quang
  • 电源连接器 diànyuán liánjiēqìđầu nối nguồn
  • 插座连接器 chāzuò liánjiēqìđầu nối ổ cắm
  • 防水连接器 fángshuǐ liánjiēqìđầu nối chống nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使导体(或光纤)同另外的导体(或光纤)接通的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用连接器 + động từ

dùng đầu nối làm việc gì. VD: 用连接器接好两根线。– Dùng đầu nối để nối hai sợi dây lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

连
接
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1