Chuyển đến nội dung
连枷連枷

liánjiā

Hán Việt: LIÊN GIA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 把、个

1Danh từ

  1. dụng cụ đập lúa
  2. néo đập lúa (dụng cụ nông nghiệp cổ truyền gồm cán dài và thanh gỗ xoay để đập ngũ cốc)

Ví dụ

  1. 农民用连枷拍打小麦脱粒。

    Nóngmín yòng liánjiā pāidǎ xiǎomài tuōlì.Người nông dân dùng néo đập lúa mì để tách hạt.

  2. 这种传统的连枷现在很少见了。

    Zhè zhǒng chuántǒng de liánjiā xiànzài hěn shǎo jiàn le.Loại dụng cụ đập lúa truyền thống này bây giờ rất hiếm thấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把连枷 yì bǎ liánjiāmột chiếc néo đập lúa
  • 挥舞连枷 huīwǔ liánjiāvung néo đập lúa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种手持打谷脱粒的农具,由长柄和活动木条组成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 连枷 + 脱粒/打麦

Dùng néo để tuốt lúa/đập lúa mạch. VD: 古代人常常用连枷打麦。– Người xưa thường dùng néo để đập lúa mì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

连
枷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1