1Động từ
- liên tục xuất hiện
- nổi lên dồn dập
Ví dụ
Bǐsài gāocháo diéqǐ, shífēn jīngcǎi.
Trận đấu cao trào liên tiếp dâng lên, vô cùng hấp dẫn.
Jìnlái guójì fēngyún biànhuàn, xuánniàn diéqǐ.
Gần đây tình hình quốc tế biến đổi khôn lường, hồi hộp dồn dập.
Liánhuān wǎnhuì shang zhǎngshēng diéqǐ, huānshēng xiàoyǔ búduàn.
Trong buổi tiệc liên hoan tiếng vỗ tay rộ lên không ngớt, tiếng cười nói rộn rã.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一次又一次地出现。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ trừu tượng (高潮/悬念/风波) + 迭起
Thường đóng vai trò vị ngữ, diễn tả trạng thái, hiện tượng kịch tính hoặc biến cố liên tiếp diễn ra.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
