Chuyển đến nội dung
迷乱迷亂

míluàn

Hán Việt: MÊ LOẠN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. mê loạn
  2. hoang mang
  3. rối bời

Ví dụ

  1. 突如其来的打击让他心神迷乱。

    Tūrúqílái de dǎjī ràng tā xīnshén míluàn.Cú sốc ập đến bất ngờ khiến tâm trí anh ấy rối bời.

  2. 五光十色的霓虹灯令人眼花迷乱。

    Wǔguāngshísè de níhóngdēng lìng rén yǎnhuā míluàn.Ánh đèn neon rực rỡ khiến người ta hoa mắt bối rối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心神迷乱 xīnshén míluàntâm thần rối bời
  • 令人迷乱 lìng rén míluànkhiến người ta hoang mang
  • 神智迷乱 shénzhì míluànthần trí mê loạn
  • 眼神迷乱 yǎnshén míluànánh mắt bối rối hoang mang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

迷惑混乱;使迷惑混乱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使/令人 + 迷乱

khiến ai đó trở nên mê loạn, bối rối. VD: 复杂的环境令人心神迷乱。– Môi trường phức tạp khiến tâm trí người ta rối bời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迷
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1