Chuyển đến nội dung
迷茫

mímáng

Hán Việt: MÊ MANG

HSK5

1Tính từ

  1. mịt mờ, hoang mang, mất phương hướng

Ví dụ

  1. 面对未来的选择,他曾经感到十分迷茫。

    Miànduì wèilái de xuǎnzé, tā céngjīng gǎndào shífēn mímáng.

    Đối mặt với những lựa chọn cho tương lai, anh ấy từng cảm thấy vô cùng mất phương hướng.

  2. 大雾笼罩着整个湖面,四处一片迷茫。

    Dàwù lǒngzhào zhe zhěng gè húmiàn, sìchù yípiàn mímáng.

    Sương mù dày đặc bao trùm mặt hồ, bốn bề mờ mịt.

  3. 刚毕业那会儿,我心里充满了对前途的迷茫。

    Gāng bìyè nà huìr, wǒ xīnlǐ chōngmǎn le duì qiántú de mímáng.

    Hồi mới tốt nghiệp, trong lòng tôi đầy ắp nỗi mông lung về tương lai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到迷茫 gǎndào mímángcảm thấy hoang mang, mông lung
  • 内心迷茫 nèixīn mímángtrong lòng bối rối, mịt mờ
  • 眼神迷茫 yǎnshén mímángánh mắt ngơ ngác, vô định
  • 一片迷茫 yípiàn mímángmột màu mờ mịt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

广阔而看不清楚;也指思想上迷糊、没有明确方向。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……感到迷茫

Biểu thị sự hoang mang, lúng túng hoặc mất phương hướng về một việc nào đó. VD: 他对毕业后的出路感到很迷茫。– Anh ấy thấy rất mông lung về hướng đi sau khi ra trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迷
茫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1