Chuyển đến nội dung
隐约隱約

yǐnyuē

Hán Việt: ẨN ƯỚC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mờ mờ
  2. thoang thoảng
  3. mơ hồ
  4. thấp thoáng

Ví dụ

  1. 我隐约听到了远处的音乐声。

    Wǒ yǐnyuē tīngdàole yuǎnchù de yīnyuè shēng.Tôi nghe văng vẳng tiếng nhạc từ xa xăm.

  2. 雾气散去后,远处的山峰隐约可见。

    Wùqì sànqù hòu, yuǎnchù de shānfēng yǐnyuē kějiàn.Sau khi sương mù tan đi, đỉnh núi phía xa thấp thoáng hiện ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐约可见 yǐnyuē kějiànthấp thoáng thấy được
  • 隐约听到 yǐnyuē tīngdàonghe loáng thoáng
  • 隐约感觉到 yǐnyuē gǎnjué dàocảm thấy mơ hồ
  • 隐约的记忆 yǐnyuē de jìyìký ức mơ hồ/mờ nhạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感觉不很明显,听起来或看起来不很清楚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

隐约 + 可见/传来/觉得

Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ tri giác như nhìn, nghe, cảm thấy. VD: 隐约传来哭声 – Tiếng khóc văng vẳng vọng lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
约

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1