Chuyển đến nội dung
追查

zhuī chá

Từ điển chưa có mục “追查”. Pinyin tham khảo: zhuī chá. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 专案组正全力追查躲在幕后的黑手。

    Zhuān'ànzǔ zhèng quánlì zhuīchá duǒ zài mùhòu de hēishǒu.Ban chuyên án đang dốc toàn lực truy bắt kẻ giấu mặt đứng sau thao túng.

    Từ mục 黑手

  2. 这件事要追查到底,一定要有个着落。

    Zhè jiàn shì yào zhuīchá dàodǐ, yídìng yào yǒu ge zhuóluò.Chuyện này phải điều tra đến cùng, nhất định phải có kết quả rõ ràng.

    Từ mục 着落

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

追
查

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1