1Động từ
- rời sân
- rời khán phòng / hội trường
- rút lui khỏi (vũ đài, thị trường)
Ví dụ
Diànyǐng jiéshù hòu, guānzhòng yǒuxù tuìchǎng.
Sau khi phim kết thúc, khán giả trật tự rời rạp.
Zhè míng qiúyuán yīn liǎng cì fànguī bèi cáipàn fálìng tuìchǎng.
Cầu thủ này vì phạm lỗi hai lần mà bị trọng tài đuổi rời sân.
Suízhe xīn jìshù de fāzhǎn, chuántǒng chǎnpǐn zhèngzài zhúbù tuìchǎng.
Cùng với sự phát triển của công nghệ mới, các sản phẩm truyền thống đang dần rút khỏi thị trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
离开演出、比赛或会议场所;也指退出某种舞台或领域。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……结束后,依次 / 有序 + 退场
Diễn tả hành động khán giả hoặc người tham gia tuần tự rời khỏi nơi tổ chức sự kiện. VD: 演出结束后,观众依次退场。– Buổi diễn kết thúc, khán giả lần lượt rời rạp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
