Chuyển đến nội dung
退场退場

tuìchǎng

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. rời sân
  2. rời khán phòng / hội trường
  3. rút lui khỏi (vũ đài, thị trường)

Ví dụ

  1. 电影结束后,观众有序退场。

    Diànyǐng jiéshù hòu, guānzhòng yǒuxù tuìchǎng.

    Sau khi phim kết thúc, khán giả trật tự rời rạp.

  2. 这名球员因两次犯规被裁判罚令退场。

    Zhè míng qiúyuán yīn liǎng cì fànguī bèi cáipàn fálìng tuìchǎng.

    Cầu thủ này vì phạm lỗi hai lần mà bị trọng tài đuổi rời sân.

  3. 随着新技术的发展,传统产品正在逐步退场。

    Suízhe xīn jìshù de fāzhǎn, chuántǒng chǎnpǐn zhèngzài zhúbù tuìchǎng.

    Cùng với sự phát triển của công nghệ mới, các sản phẩm truyền thống đang dần rút khỏi thị trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有序退场 yǒuxù tuìchǎngrời sân có trật tự
  • 中途退场 zhōngtú tuìchǎngbỏ về giữa chừng
  • 黯然退场 ànrán tuìchǎngngậm ngùi rút lui
  • 罚令退场 fálìng tuìchǎngphạt rời sân (thể thao)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开演出、比赛或会议场所;也指退出某种舞台或领域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……结束后,依次 / 有序 + 退场

Diễn tả hành động khán giả hoặc người tham gia tuần tự rời khỏi nơi tổ chức sự kiện. VD: 演出结束后,观众依次退场。– Buổi diễn kết thúc, khán giả lần lượt rời rạp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

退
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1