Chuyển đến nội dung
退席

tuìxí

Hán Việt: THOÁI TỊCH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. rời chỗ
  2. bỏ về giữa chừng (cuộc họp, yến tiệc)

Ví dụ

  1. 会议还没结束,他就愤怒地退席了。

    Huìyì hái méi jiéshù, tā jiù fènnù de tuìxí le.Cuộc họp còn chưa kết thúc, anh ấy đã tức giận bỏ về.

  2. 代表团集体退席以示抗议。

    Dàibiǎotuán jítǐ tuìxí yǐ shì kàngyì.Đoàn đại biểu đã đồng loạt rời khỏi hội trường để biểu thị sự phản đối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提前退席 tíqián tuìxírời chỗ sớm
  • 愤怒退席 fènnù tuìxítức giận bỏ về
  • 中途退席 zhōngtú tuìxíbỏ về giữa chừng
  • 集体退席 jítǐ tuìxíđồng loạt rời chỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开会议或宴席的座位,多指中途离开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

退席 + 以示抗议

Rời cuộc họp/chỗ ngồi để biểu thị sự phản đối. VD: 几个国家代表退席以示抗议。– Đại diện một vài quốc gia đã rời cuộc họp để phản đối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

退
席

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1