Chuyển đến nội dung
退役

tuìyì

Hán Việt: THOÁI DỊCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. xuất ngũ
  2. giải ngũ
  3. giải nghệ
  4. nghỉ thi đấu

Ví dụ

  1. 他去年刚刚从部队退役。

    Tā qùnián gānggāng cóng bùduì tuìyì.Anh ấy mới xuất ngũ khỏi quân đội năm ngoái.

  2. 这位优秀的运动员宣布正式退役。

    Zhè wèi yōuxiù de yùndòngyuán xuānbù zhèngshì tuìyì.Vận động viên xuất sắc này tuyên bố chính thức giải nghệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宣布退役 xuānbù tuìyìtuyên bố giải nghệ
  • 退役军人 tuìyì jūnrénquân nhân xuất ngũ
  • 正式退役 zhèngshì tuìyìchính thức giải nghệ/xuất ngũ
  • 退役仪式 tuìyì yíshìlễ xuất ngũ/giải nghệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军人服役期满离开军队,或运动员停止参赛生涯;军用器械停止服役。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 单位/部队 + 退役

Xuất ngũ từ đơn vị/quân đội nào. VD: 他从空军部队退役了。– Anh ấy đã giải ngũ từ lực lượng không quân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

退
役

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1