Chuyển đến nội dung
送别送別

sòngbié

Hán Việt: TỐNG BIỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tiễn biệt
  2. tiễn đưa

Ví dụ

  1. 大家在机场为他送别。

    Dàjiā zài jīchǎng wèi tā sòngbié.Mọi người tiễn biệt anh ấy ở sân bay.

  2. 临走那天,许多好友前来为我送别。

    Lín zǒu nà tiān, xǔduō hǎoyǒu qiánlái wèi wǒ sòngbié.Hôm tôi sắp đi, rất nhiều bạn tốt đã đến tiễn biệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为……送别 wèi... sòngbiétiễn biệt ai
  • 送别会 sòngbié huìbuổi tiệc chia tay/tiễn biệt
  • 送别诗 sòngbié shīthơ tiễn biệt
  • 依依送别 yīyī sòngbiélưu luyến tiễn biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

送行告别。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/给 + tân ngữ + 送别

Tiễn đưa, làm lễ hoặc chúc chia tay ai đó khi họ đi xa. VD: 同学们为他送别。– Các bạn học tiễn đưa anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

送
别

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1