Chuyển đến nội dung
逃单逃單

táodān

Động từ

1Động từ

  1. bùng tiền
  2. quỵt hoá đơn (ăn uống, dịch vụ rồi trốn)

Ví dụ

  1. 吃完饭逃单是违法的行为。

    Chī wán fàn táodān shì wéifǎ de xíngwéi.Ăn xong quỵt tiền là hành vi vi phạm pháp luật.

  2. 那个顾客假装去洗手间,其实是想逃单。

    Nàgè gùkè jiǎzhuāng qù xǐshǒujiān, qíshí shì xiǎng táodān.Vị khách đó giả vờ đi vệ sinh, thực ra là muốn bùng tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恶意逃单 èyì táodāncố tình bùng tiền
  • 餐厅逃单 cāntīng táodānquỵt tiền nhà hàng
  • 防止逃单 fángzhǐ táodānngăn chặn bùng tiền
  • 打车逃单 dǎchē táodānquỵt tiền đi taxi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

消费后不付钱就偷偷溜走。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

想 / 故意 + 逃单

Dùng để chỉ hành vi cố tình không thanh toán hoá đơn. VD: 他故意逃单。– Anh ta cố tình quỵt tiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逃
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1