Chuyển đến nội dung
逃税逃稅

táoshuì

Hán Việt: ĐÀO THUẾ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trốn thuế

Ví dụ

  1. 逃税是违法行为。

    Táoshuì shì wéifǎ xíngwéi.Trốn thuế là hành vi vi phạm pháp luật.

  2. 这家公司因涉嫌逃税被调查。

    Zhè jiā gōngsī yīn shèxián táoshuì bèi diàochá.Công ty này bị điều tra vì nghi ngờ trốn thuế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 涉嫌逃税 shèxián táoshuìnghi ngờ trốn thuế
  • 恶意逃税 'èyì táoshuìcố tình trốn thuế
  • 逃税漏税 táoshuì lòushuìtrốn lậu thuế
  • 打击逃税 dǎjī táoshuìtruy quét trốn thuế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用欺骗、隐瞒等手段逃避缴纳应纳税款的行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涉嫌 + 逃税

Diễn tả hành vi bị tình nghi trốn thuế. VD: 他因涉嫌逃税被起诉。– Anh ta bị khởi tố vì tình nghi trốn thuế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逃
税

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1