Chuyển đến nội dung
逐鹿

zhúlù

Động từ

1Động từ

  1. trục lộc
  2. tranh giành thiên hạ
  3. tranh giành ngôi vị hoặc thị trường

Ví dụ

  1. 群雄逐鹿中原,战乱不断。

    Qúnxióng zhúlù zhōngyuán, zhànluàn búduàn.Các anh hùng tranh giành Trung Nguyên, chiến tranh không dứt.

  2. 许多企业正在全球市场逐鹿。

    Xǔduō qǐyè zhèngzài quánqiú shìchǎng zhúlù.Rất nhiều doanh nghiệp đang tranh giành trên thị trường toàn cầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逐鹿中原 zhúlù zhōngyuántrục lộc Trung Nguyên (tranh hùng giành ngôi báu)
  • 逐鹿群雄 zhúlù qúnxióngquần hùng tranh ngôi
  • 逐鹿市场 zhúlù shìchǎngtranh giành thị trường
  • 逐鹿天下 zhúlù tiānxiàtranh giành thiên hạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原指争夺天下,现多比喻争夺统治权或优胜地位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + lĩnh vực/thị trường + 逐鹿

Tranh tài / cạnh tranh giành giật vị thế ở đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逐
鹿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1