Chuyển đến nội dung
递送遞送

dìsòng

Hán Việt: ĐỆ TỐNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chuyển giao
  2. giao nộp
  3. chuyển phát

Ví dụ

  1. 快递员正在为客户递送包裹。

    Kuàidìyuán zhèngzài wèi kèhù dìsòng bāoguǒ.Nhân viên chuyển phát đang giao bưu kiện cho khách hàng.

  2. 请务必在今天之内将这份重要文件递送出去。

    Qǐng wùbì zài jīntiān zhīnèi jiāng zhè fèn zhòngyào wénjiàn dìsòng chūqù.Xin hãy chuyển phát tập tài liệu quan trọng này đi trong ngày hôm nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 递送文件 dìsòng wénjiànchuyển phát tài liệu
  • 递送包裹 dìsòng bāoguǒgiao bưu phẩm
  • 专人递送 zhuānrén dìsòngngười chuyên trách đưa giao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一级一级地送达,送交(多指公文、信件、物件等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 向 + tân ngữ + 递送 + danh từ

chuyển giao cái gì cho ai. VD: 他向法官递送了材料。– Anh ấy đã chuyển giao tài liệu cho thẩm phán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

递
送

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1