Chuyển đến nội dung
通便

tōngbiàn

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhuận tràng
  2. thông đại tiện

Ví dụ

  1. 多吃香蕉有助于润肠通便。

    Duō chī xiāngjiāo yǒuzhùyú rùncháng tōngbiàn.Ăn nhiều chuối giúp nhuận tràng thông đại tiện.

  2. 这款茶有清热通便的效果。

    Zhè kuǎn chá yǒu qīngrè tōngbiàn de xiàoguǒ.Loại trà này có hiệu quả thanh nhiệt nhuận tràng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 润肠通便 rùncháng tōngbiànnhuận tràng thông tiện
  • 清热通便 qīngrè tōngbiànthanh nhiệt nhuận tràng
  • 有助于通便 yǒuzhùyú tōngbiàncó lợi cho việc nhuận tràng
  • 利尿通便 lìniào tōngbiànlợi tiểu thông tiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使大便通畅,缓解便秘。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有助/有利于 + 通便

Giúp nhuận tràng, dễ đi ngoài. VD: 多喝水有利于通便。– Uống nhiều nước giúp thông đại tiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “通便” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1