Chuyển đến nội dung
逝去

shìqù

Hán Việt: THỆ KHỨ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trôi qua
  2. qua đi (thời gian, tuổi xuân)
  3. qua đời
  4. mất đi

Ví dụ

  1. 青春已经悄悄逝去。

    Qīngchūn yǐjīng qiāoqiāo shìqù.Tuổi thanh xuân đã lặng lẽ trôi qua.

  2. 随着岁月的逝去,许多往事渐渐淡忘。

    Suízhe suìyuè de shìqù, xǔduō wǎngshì jiànjiàn dànwàng.Cùng với năm tháng trôi qua, nhiều chuyện xưa dần dần phai mờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逝去的岁月 shìqù de suìyuènăm tháng đã qua
  • 逝去的青春 shìqù de qīngchūntuổi thanh xuân đã qua
  • 逝去的时间 shìqù de shíjiānthời gian đã trôi qua
  • 悄悄逝去 qiāoqiāo shìqùlặng lẽ trôi qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(时间等)过去;死去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随着……的逝去

cùng với sự trôi qua của cái gì (thường là thời gian, năm tháng). VD: 随着岁月的逝去,他也老了。 – Cùng với năm tháng trôi đi, anh ấy cũng đã già.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逝
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1