Từ điển chưa có mục “逝”. Pinyin tham khảo: shì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “逝” 5
- 飞逝fēishì PHI THỆ(thời gian) trôi nhanh như tên bắn; vụt qua nhanhHSK5
- 逝去shìqù THỆ KHỨtrôi qua; qua đi (thời gian, tuổi xuân); qua đờiHSK6
- 流逝liúshì LƯU THỆtrôi qua; trôi đi (thời gian)HSK7–9
- 逝世shìshì THỆ THẾqua đời; tạ thế; từ trầnHSK7–9
- 消逝xiāoshìbiến mất; trôi qua; tiêu tán (thời gian, âm thanh, bóng dáng)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
